Dashboard
Luồng làm việc: Khách tiềm năng → Khách hàng → Khảo sát → Báo giá → Đơn hàng
📥 Yêu cầu tư vấn từ website
Khách hàng
Khảo sát hiện trường
Báo giá
Đơn hàng
🔢 Tính toán hệ thống
⚙️ Cài đặt nâng cao
⚡ Điện sử dụng theo khung giờ
Nhập mức tiêu thụ tháng để tính lại kWh và tiền điện. Đơn giá có thể sửa theo biểu giá áp dụng cho khách hàng.
| Khung giờ | Tiêu thụ (kWh) | Đơn giá (đ/kWh) |
|---|---|---|
| Thấp điểm | ||
| Bình thường | ||
| Cao điểm |
📋 Tùy chọn tổng báo giá & thông tin hệ thống
📦 Danh mục & tồn kho
📋 Lịch sử nhập/xuất
🏪 Nơi mua / nhà cung cấp
🧮 BOM mẫu theo quy mô
📌 Cách liên kết
BOM mẫu lấy vật tư và giá vốn từ Danh mục giá vật tư. Khi áp vào đơn hàng, hệ thống chụp giá vốn tại thời điểm đó; sau đó xuất kho theo BOM để so sánh dự toán với thực tế.
📒 Danh mục giá vật tư
Đây là nguồn vật tư duy nhất: cấu hình BOM chọn từ đây, còn tồn kho là số lượng thực tế của chính vật tư đó. File CSV: SKU, Tên vật tư, Danh mục, ĐVT, Giá nhập, VAT, Thương hiệu, Bảo hành, Nhà cung cấp, Tồn đầu.
📒 Bảng giá mẫu tham khảo nội bộ · cập nhật T4/2026 · chỉ dùng để đối chiếu khi chưa nhập danh mục giá của công ty.
🔌 Tủ điện — Hệ Hybrid 1 pha
| Loại tủ | USER | ĐL | IN | BH |
|---|---|---|---|---|
| 5–7kW Hybrid (9–18 tấm PV) Tủ 400×600×20 · ATS Cemig · CS AC · 3 MCB AC 40A · 2 MCB + 2 CS DC 500V | 5.800.000 | 4.370.000 | 3.800.000 | 2 năm |
| 8–12kW Hybrid (18–26 tấm) Tủ 500×600×20 · ATS Cemig · CS AC · 3 MCB AC 40A · 3 MCB + 3 CS DC 500V | 6.100.000 | 4.945.000 | 4.300.000 | 2 năm |
| 12–16kW Hybrid (26–30 tấm) Tủ 400×600×20 + tủ Suntree · ATS Cemig · CS AC · 4 MCB AC 40A · 4 MCB + 4 CS DC 500V | 7.600.000 | 6.210.000 | 5.400.000 | 2 năm |
| 16–28kW Hybrid (30–44 tấm) Tủ 400×600×20 + tủ Suntree · ATS Cemig · CS AC · 4 MCB AC 40A · 5 MCB + 5 CS DC 500V | 9.000.000 | 7.360.000 | 6.400.000 | 2 năm |
🔌 Tủ điện — Hệ Hybrid 3 pha
| Loại tủ | USER | ĐL | IN | BH |
|---|---|---|---|---|
| Hybrid 10–12kWp 3 pha (20–28 tấm) Tủ 500×600×20 · ATS Cemig 100A · 2 CS AC · 4 MCB AC · 2 MCB DC 1000V · 2 CS DC 800V | 7.700.000 | 6.325.000 | 5.500.000 | 2 năm |
| Hybrid 14–18kWp 3 pha (20–28 tấm) … 3 MCB DC 1000V · 3 CS DC 800V | 8.800.000 | 6.785.000 | 5.900.000 | 2 năm |
| Hybrid 3 pha (28–46 tấm) … 4 MCB DC 1000V · 4 CS DC 800V | 10.000.000 | 9.200.000 | 8.000.000 | 2 năm |
| Tủ điện 40kW Hybrid | 19.000.000 | 13.800.000 | 12.000.000 | — |
| Tủ điện 80kW Hybrid | 30.000.000 | 23.000.000 | 20.000.000 | — |
🔌 Tủ điện — Hệ Hòa lưới (1 & 3 pha)
| Công suất | USER | ĐL | IN | BH |
|---|---|---|---|---|
| 5–7kW | 2.500.000 | 1.560.000 | 1.300.000 | 2 năm |
| 7–10kW | 3.450.000 | 2.340.000 | 1.950.000 | 2 năm |
| 10–12kW | 3.630.000 | 2.556.000 | 2.130.000 | 2 năm |
| 12–15kW | 4.300.000 | 3.229.200 | 2.808.000 | 2 năm |
| 15–20kW | 5.500.000 | 4.600.000 | 4.000.000 | 2 năm |
| 20–30kW | 7.300.000 | 6.095.000 | 5.300.000 | 2 năm |
| 40–50kW | 10.000.000 | 6.325.000 | 5.500.000 | 2 năm |
| 60–86kW | 15.000.000 | 10.350.000 | 9.000.000 | 2 năm |
| 86–100kW | 20.000.000 | 17.250.000 | 15.000.000 | 2 năm |
🧵 Cáp & vật tư điện
| # | Sản phẩm | USER | ĐL |
|---|---|---|---|
| 1 | Cáp DC leader 1500Vdc | 18.000 | 15.500 |
| 2 | MC4 1500Vdc | 30.000 | 20.000 |
| 3 | Kẹp dây DC | 2.500 | 1.700 |
| 4 | Ruột gà lõi thép 1" | 25.000 | 21.600 |
| 5 | Ruột gà lõi thép 3/4" | 20.000 | 16.200 |
| 6 | Cadivi 4.0 | 22.880 | 18.410 |
| 7 | Cadivi 6.0 | 33.580 | 27.018 |
| 8 | Cadivi 8.0 | 45.100 | 36.288 |
| 9 | Cadivi 10mm | 55.630 | 44.760 |
| 10 | Cadivi 16mm | 82.140 | 59.881 |
| 11 | CXV 3x25+1x16mm | 434.840 | 361.613 |
| 12 | CXV 3x35+1x16mm | 561.720 | 467.126 |
| 13 | CXV 3x50+1x35mm | 776.060 | 645.371 |
| 14 | CXV 3x70+1x35mm | 1.089.310 | 905.871 |
| 15 | Cọc tiếp địa | 400.000 | 220.000 |
| 16 | CXV 2x6mm | 85.000 | 58.000 |
| 17 | CXV 3x10+1x6 -0.6/1kV LION | 188.000 | 156.757 |
| 18 | CXV 3x16+1x10 -0.6/1kV LION | 292.000 | 242.861 |
| 19 | CVV 4x6 LION | 128.640 | 108.000 |
| 20 | CVV 4x8 LION | 169.490 | 140.400 |
| 21 | CVV 4x10mm LION | 222.210 | — |
| 22 | CVV 4x16mm | 319.000 | 274.000 |
| 23 | Đầu nối răng ngoài 1" | 40.000 | 30.800 |
| 24 | Đầu nối răng ngoài 3/4" | 30.000 | 22.000 |
| 25 | Đầu bịt ống 3/4" | 10.000 | 6.600 |
| 26 | Đầu bịt ống 1" | 12.000 | 8.800 |
🔩 Đồ gá (khung / kẹp)
| # | Sản phẩm | USER | ĐL | IN |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Minirail / Bát Z 250mm | 35.000 | 29.000 | 24.750 |
| 2 | Minirail / Bát Z 300mm | 35.000 | 30.000 | 28.600 |
| 3 | Kẹp giữa 30mm | 15.000 | 10.000 | 8.000 |
| 4 | Kẹp biên 30mm | 15.000 | 10.000 | 8.000 |
| 5 | Kẹp tiếp địa | 18.000 | 15.000 | 14.300 |
| 6 | Lá tiếp địa | 25.000 | 1.500 | 1.210 |
👷 Nhân công lắp đặt (đ/kWp)
| Quy mô hệ | Đơn giá (đ/kWp) |
|---|---|
| 5–10 kWp | 1.000.000 |
| 10–20 kWp | 700.000 |
| 20–50 kWp | 650.000 |
| 50–100 kWp | 550.000 |
⚙️ Quản trị hệ thống
👤 Người dùng
🏢 Thông tin công ty trên báo giá / hợp đồng
Tên pháp nhân, logo, liên hệ, MST, ngân hàng, người lập và điều khoản sẽ tự xuất ra PDF gửi khách hàng.
📋 Phiếu thu / chi
🧾 Hóa đơn GTGT đã lập
📐 Bảng chỉ tiêu — mẫu 01/GTGT
📎 Phụ lục 01 — hàng hóa/dịch vụ giảm thuế (8%)
📄 Tờ khai thuế đã lập
📅 Hạn nộp tờ khai — doanh nghiệp
🔔 Lịch bảo trì hệ thống
Hiển thị tất cả dự án theo tỉnh/thành phố
📋 Danh sách dự án
Chưa đồng bộ